Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Costa Rica Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colones hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa.


BSD CRC
coinmill.com
0.50 282.74
1.00 565.49
2.00 1130.98
5.00 2827.45
10.00 5654.90
20.00 11,309.80
50.00 28,274.49
100.00 56,548.98
200.00 113,097.97
500.00 282,744.92
1000.00 565,489.84
2000.00 1,130,979.67
5000.00 2,827,449.18
10,000.00 5,654,898.36
20,000.00 11,309,796.73
50,000.00 28,274,491.82
100,000.00 56,548,983.65
BSD tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
CRC BSD
coinmill.com
500.00 0.88
1000.00 1.77
2000.00 3.54
5000.00 8.84
10,000.00 17.68
20,000.00 35.37
50,000.00 88.42
100,000.00 176.84
200,000.00 353.68
500,000.00 884.19
1,000,000.00 1768.38
2,000,000.00 3536.76
5,000,000.00 8841.89
10,000,000.00 17,683.78
20,000,000.00 35,367.57
50,000,000.00 88,418.92
100,000,000.00 176,837.84
CRC tỷ lệ
3 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ