Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BSD CZK
coinmill.com
0.50 11
1.00 23
2.00 46
5.00 114
10.00 229
20.00 457
50.00 1143
100.00 2287
200.00 4573
500.00 11,433
1000.00 22,867
2000.00 45,733
5000.00 114,333
10,000.00 228,666
20,000.00 457,332
50,000.00 1,143,331
100,000.00 2,286,662
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BSD
coinmill.com
20 0.87
50 2.19
100 4.37
200 8.75
500 21.87
1000 43.73
2000 87.46
5000 218.66
10,000 437.32
20,000 874.64
50,000 2186.59
100,000 4373.19
200,000 8746.38
500,000 21,865.94
1,000,000 43,731.88
2,000,000 87,463.75
5,000,000 218,659.38
CZK tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ