Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BSD CZK
coinmill.com
1.00 22
2.00 44
5.00 109
10.00 218
20.00 435
50.00 1089
100.00 2177
200.00 4355
500.00 10,887
1000.00 21,773
2000.00 43,546
5000.00 108,865
10,000.00 217,730
20,000.00 435,460
50,000.00 1,088,651
100,000.00 2,177,302
200,000.00 4,354,604
BSD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
CZK BSD
coinmill.com
20 0.92
50 2.30
100 4.59
200 9.19
500 22.96
1000 45.93
2000 91.86
5000 229.64
10,000 459.28
20,000 918.57
50,000 2296.42
100,000 4592.84
200,000 9185.68
500,000 22,964.20
1,000,000 45,928.40
2,000,000 91,856.79
5,000,000 229,641.98
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ