Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BSD CZK
coinmill.com
0.50 11
1.00 23
2.00 45
5.00 113
10.00 227
20.00 454
50.00 1134
100.00 2269
200.00 4538
500.00 11,345
1000.00 22,690
2000.00 45,380
5000.00 113,450
10,000.00 226,900
20,000.00 453,799
50,000.00 1,134,498
100,000.00 2,268,995
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BSD
coinmill.com
20 0.88
50 2.20
100 4.41
200 8.81
500 22.04
1000 44.07
2000 88.14
5000 220.36
10,000 440.72
20,000 881.45
50,000 2203.62
100,000 4407.24
200,000 8814.47
500,000 22,036.19
1,000,000 44,072.38
2,000,000 88,144.75
5,000,000 220,361.87
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ