Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BSD ERN
coinmill.com
0.50 8.14
1.00 16.28
2.00 32.56
5.00 81.40
10.00 162.80
20.00 325.60
50.00 814.00
100.00 1628.00
200.00 3256.00
500.00 8140.01
1000.00 16,280.02
2000.00 32,560.03
5000.00 81,400.08
10,000.00 162,800.16
20,000.00 325,600.33
50,000.00 814,000.81
100,000.00 1,628,001.63
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ERN BSD
coinmill.com
10.00 0.61
20.00 1.23
50.00 3.07
100.00 6.14
200.00 12.29
500.00 30.71
1000.00 61.43
2000.00 122.85
5000.00 307.13
10,000.00 614.25
20,000.00 1228.50
50,000.00 3071.25
100,000.00 6142.50
200,000.00 12,285.00
500,000.00 30,712.50
1,000,000.00 61,425.00
2,000,000.00 122,850.00
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ