Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Dollar Bahamas (BSD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


BSD FIM
coinmill.com
0.50 3
1.00 6
2.00 11
5.00 28
10.00 55
20.00 110
50.00 276
100.00 552
200.00 1103
500.00 2758
1000.00 5516
2000.00 11,032
5000.00 27,580
10,000.00 55,159
20,000.00 110,319
50,000.00 275,797
100,000.00 551,595
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FIM BSD
coinmill.com
5 0.91
10 1.81
20 3.63
50 9.06
100 18.13
200 36.26
500 90.65
1000 181.29
2000 362.59
5000 906.46
10,000 1812.93
20,000 3625.85
50,000 9064.63
100,000 18,129.25
200,000 36,258.50
500,000 90,646.25
1,000,000 181,292.50
FIM tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ