Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Dollar Bahamas (BSD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


BSD FIM
coinmill.com
0.50 3
1.00 6
2.00 11
5.00 28
10.00 57
20.00 113
50.00 283
100.00 566
200.00 1131
500.00 2829
1000.00 5657
2000.00 11,315
5000.00 28,287
10,000.00 56,575
20,000.00 113,149
50,000.00 282,873
100,000.00 565,747
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FIM BSD
coinmill.com
5 0.88
10 1.77
20 3.54
50 8.84
100 17.68
200 35.35
500 88.38
1000 176.76
2000 353.52
5000 883.79
10,000 1767.57
20,000 3535.15
50,000 8837.88
100,000 17,675.75
200,000 35,351.50
500,000 88,378.75
1,000,000 176,757.50
FIM tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ