Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BSD IRR
coinmill.com
1.00 1,887,180
2.00 3,774,360
5.00 9,435,895
10.00 18,871,795
20.00 37,743,590
50.00 94,358,975
100.00 188,717,950
200.00 377,435,895
500.00 943,589,745
1000.00 1,887,179,485
2000.00 3,774,358,975
5000.00 9,435,897,435
10,000.00 18,871,794,870
20,000.00 37,743,589,745
50,000.00 94,358,974,360
100,000.00 188,717,948,720
200,000.00 377,435,897,435
BSD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
IRR BSD
coinmill.com
1,000,000 0.53
2,000,000 1.06
5,000,000 2.65
10,000,000 5.30
20,000,000 10.60
50,000,000 26.49
100,000,000 52.99
200,000,000 105.98
500,000,000 264.95
1,000,000,000 529.89
2,000,000,000 1059.78
5,000,000,000 2649.46
10,000,000,000 5298.91
20,000,000,000 10,597.83
50,000,000,000 26,494.57
100,000,000,000 52,989.13
200,000,000,000 105,978.26
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ