Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Bahamas (BSD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BSD ITL
coinmill.com
1.00 1730
2.00 3460
5.00 8649
10.00 17,299
20.00 34,598
50.00 86,494
100.00 172,989
200.00 345,978
500.00 864,944
1000.00 1,729,888
2000.00 3,459,777
5000.00 8,649,441
10,000.00 17,298,883
20,000.00 34,597,766
50,000.00 86,494,414
100,000.00 172,988,829
200,000.00 345,977,657
BSD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
ITL BSD
coinmill.com
1000 0.58
2000 1.16
5000 2.89
10,000 5.78
20,000 11.56
50,000 28.90
100,000 57.81
200,000 115.61
500,000 289.04
1,000,000 578.07
2,000,000 1156.14
5,000,000 2890.36
10,000,000 5780.72
20,000,000 11,561.44
50,000,000 28,903.60
100,000,000 57,807.20
200,000,000 115,614.40
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ