Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Bahamas (BSD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BSD ITL
coinmill.com
0.50 903
1.00 1807
2.00 3614
5.00 9034
10.00 18,068
20.00 36,137
50.00 90,342
100.00 180,684
200.00 361,369
500.00 903,422
1000.00 1,806,844
2000.00 3,613,688
5000.00 9,034,219
10,000.00 18,068,439
20,000.00 36,136,877
50,000.00 90,342,194
100,000.00 180,684,387
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BSD
coinmill.com
1000 0.55
2000 1.11
5000 2.77
10,000 5.53
20,000 11.07
50,000 27.67
100,000 55.35
200,000 110.69
500,000 276.73
1,000,000 553.45
2,000,000 1106.90
5,000,000 2767.26
10,000,000 5534.51
20,000,000 11,069.03
50,000,000 27,672.56
100,000,000 55,345.13
200,000,000 110,690.25
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ