Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Bahamas (BSD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BSD ITL
coinmill.com
1.00 1666
2.00 3332
5.00 8330
10.00 16,659
20.00 33,318
50.00 83,296
100.00 166,591
200.00 333,183
500.00 832,957
1000.00 1,665,914
2000.00 3,331,829
5000.00 8,329,571
10,000.00 16,659,143
20,000.00 33,318,286
50,000.00 83,295,715
100,000.00 166,591,429
200,000.00 333,182,859
BSD tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
ITL BSD
coinmill.com
1000 0.60
2000 1.20
5000 3.00
10,000 6.00
20,000 12.01
50,000 30.01
100,000 60.03
200,000 120.05
500,000 300.14
1,000,000 600.27
2,000,000 1200.54
5,000,000 3001.35
10,000,000 6002.71
20,000,000 12,005.42
50,000,000 30,013.55
100,000,000 60,027.10
200,000,000 120,054.20
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ