Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BSD KHR
coinmill.com
1.00 4100
2.00 8100
5.00 20,300
10.00 40,700
20.00 81,300
50.00 203,300
100.00 406,600
200.00 813,300
500.00 2,033,100
1000.00 4,066,300
2000.00 8,132,600
5000.00 20,331,500
10,000.00 40,663,000
20,000.00 81,326,000
50,000.00 203,314,900
100,000.00 406,629,800
200,000.00 813,259,700
BSD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
KHR BSD
coinmill.com
5000 1.23
10,000 2.46
20,000 4.92
50,000 12.30
100,000 24.59
200,000 49.18
500,000 122.96
1,000,000 245.92
2,000,000 491.85
5,000,000 1229.62
10,000,000 2459.24
20,000,000 4918.48
50,000,000 12,296.20
100,000,000 24,592.39
200,000,000 49,184.78
500,000,000 122,961.96
1,000,000,000 245,923.91
KHR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ