Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Dollar Bahamas (BSD) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


BSD MGF
coinmill.com
1.00 22,300
2.00 44,650
5.00 111,600
10.00 223,200
20.00 446,400
50.00 1,116,000
100.00 2,232,000
200.00 4,463,950
500.00 11,159,900
1000.00 22,319,800
2000.00 44,639,600
5000.00 111,599,050
10,000.00 223,198,050
20,000.00 446,396,100
50,000.00 1,115,990,300
100,000.00 2,231,980,600
200,000.00 4,463,961,250
BSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGF BSD
coinmill.com
20,000 0.90
50,000 2.24
100,000 4.48
200,000 8.96
500,000 22.40
1,000,000 44.80
2,000,000 89.61
5,000,000 224.02
10,000,000 448.03
20,000,000 896.07
50,000,000 2240.16
100,000,000 4480.33
200,000,000 8960.65
500,000,000 22,401.63
1,000,000,000 44,803.26
2,000,000,000 89,606.51
5,000,000,000 224,016.28
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ