Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BSD MNT
coinmill.com
1.00 2634
2.00 5268
5.00 13,169
10.00 26,338
20.00 52,676
50.00 131,690
100.00 263,379
200.00 526,759
500.00 1,316,897
1000.00 2,633,793
2000.00 5,267,586
5000.00 13,168,965
10,000.00 26,337,930
20,000.00 52,675,861
50,000.00 131,689,651
100,000.00 263,379,303
200,000.00 526,758,606
BSD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
MNT BSD
coinmill.com
2000 0.76
5000 1.90
10,000 3.80
20,000 7.59
50,000 18.98
100,000 37.97
200,000 75.94
500,000 189.84
1,000,000 379.68
2,000,000 759.36
5,000,000 1898.40
10,000,000 3796.81
20,000,000 7593.61
50,000,000 18,984.03
100,000,000 37,968.06
200,000,000 75,936.11
500,000,000 189,840.28
MNT tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ