Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BSD MZN
coinmill.com
1.00 64
2.00 128
5.00 319
10.00 638
20.00 1276
50.00 3190
100.00 6381
200.00 12,762
500.00 31,905
1000.00 63,810
2000.00 127,619
5000.00 319,048
10,000.00 638,095
20,000.00 1,276,190
50,000.00 3,190,476
100,000.00 6,380,952
200,000.00 12,761,905
BSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN BSD
coinmill.com
50 0.78
100 1.57
200 3.13
500 7.84
1000 15.67
2000 31.34
5000 78.36
10,000 156.72
20,000 313.43
50,000 783.58
100,000 1567.16
200,000 3134.33
500,000 7835.82
1,000,000 15,671.64
2,000,000 31,343.28
5,000,000 78,358.21
10,000,000 156,716.42
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ