Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BSD MZN
coinmill.com
1.00 61
2.00 122
5.00 305
10.00 610
20.00 1220
50.00 3051
100.00 6102
200.00 12,203
500.00 30,508
1000.00 61,017
2000.00 122,034
5000.00 305,085
10,000.00 610,169
20,000.00 1,220,339
50,000.00 3,050,847
100,000.00 6,101,695
200,000.00 12,203,390
BSD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
MZN BSD
coinmill.com
50 0.82
100 1.64
200 3.28
500 8.19
1000 16.39
2000 32.78
5000 81.94
10,000 163.89
20,000 327.78
50,000 819.44
100,000 1638.89
200,000 3277.78
500,000 8194.44
1,000,000 16,388.89
2,000,000 32,777.78
5,000,000 81,944.44
10,000,000 163,888.89
MZN tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ