Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Dollar Bahamas (BSD) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


BSD RUR
coinmill.com
1.00 82,930
2.00 165,870
5.00 414,670
10.00 829,340
20.00 1,658,680
50.00 4,146,710
100.00 8,293,420
200.00 16,586,850
500.00 41,467,120
1000.00 82,934,250
2000.00 165,868,500
5000.00 414,671,250
10,000.00 829,342,500
20,000.00 1,658,685,000
50,000.00 4,146,712,490
100,000.00 8,293,424,980
200,000.00 16,586,849,960
BSD tỷ lệ
14 tháng Mười 2026
RUR BSD
coinmill.com
50,000 0.60
100,000 1.21
200,000 2.41
500,000 6.03
1,000,000 12.06
2,000,000 24.12
5,000,000 60.29
10,000,000 120.58
20,000,000 241.15
50,000,000 602.89
100,000,000 1205.77
200,000,000 2411.55
500,000,000 6028.87
1,000,000,000 12,057.74
2,000,000,000 24,115.49
5,000,000,000 60,288.72
10,000,000,000 120,577.45
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ