Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BSD có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BSD SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 21
10.00 41
20.00 82
50.00 206
100.00 412
200.00 823
500.00 2058
1000.00 4117
2000.00 8234
5000.00 20,584
10,000.00 41,169
20,000.00 82,337
50,000.00 205,843
100,000.00 411,686
BSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR BSD
coinmill.com
2 0.49
5 1.21
10 2.43
20 4.86
50 12.15
100 24.29
200 48.58
500 121.45
1000 242.90
2000 485.81
5000 1214.52
10,000 2429.04
20,000 4858.08
50,000 12,145.19
100,000 24,290.37
200,000 48,580.75
500,000 121,451.87
SAR tỷ lệ
13 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ