Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Dollar Bahamas (BSD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


BSD TMM
coinmill.com
1.00 17,489
2.00 34,979
5.00 87,447
10.00 174,893
20.00 349,786
50.00 874,466
100.00 1,748,932
200.00 3,497,864
500.00 8,744,661
1000.00 17,489,321
2000.00 34,978,643
5000.00 87,446,607
10,000.00 174,893,213
20,000.00 349,786,426
50,000.00 874,466,065
100,000.00 1,748,932,131
200,000.00 3,497,864,262
BSD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TMM BSD
coinmill.com
10,000 0.57
20,000 1.14
50,000 2.86
100,000 5.72
200,000 11.44
500,000 28.59
1,000,000 57.18
2,000,000 114.36
5,000,000 285.89
10,000,000 571.78
20,000,000 1143.55
50,000,000 2858.89
100,000,000 5717.77
200,000,000 11,435.55
500,000,000 28,588.87
1,000,000,000 57,177.75
2,000,000,000 114,355.50
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ