Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Bahamas và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Bahamas . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Bahamas đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BSD VEF
coinmill.com
1.00 255,556
2.00 511,111
5.00 1,277,778
10.00 2,555,556
20.00 5,111,111
50.00 12,777,778
100.00 25,555,556
200.00 51,111,111
500.00 127,777,778
1000.00 255,555,556
2000.00 511,111,111
5000.00 1,277,777,778
10,000.00 2,555,555,556
20,000.00 5,111,111,111
50,000.00 12,777,777,778
100,000.00 25,555,555,556
200,000.00 51,111,111,111
BSD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
VEF BSD
coinmill.com
200,000 0.78
500,000 1.96
1,000,000 3.91
2,000,000 7.83
5,000,000 19.57
10,000,000 39.13
20,000,000 78.26
50,000,000 195.65
100,000,000 391.30
200,000,000 782.61
500,000,000 1956.52
1,000,000,000 3913.04
2,000,000,000 7826.09
5,000,000,000 19,565.22
10,000,000,000 39,130.43
20,000,000,000 78,260.87
50,000,000,000 195,652.17
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ