Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BTB DKK
coinmill.com
5.00000 4.00
10.00000 7.75
20.00000 15.50
50.00000 38.75
100.00000 77.75
200.00000 155.50
500.00000 388.50
1000.00000 777.00
2000.00000 1554.00
5000.00000 3885.25
10,000.00000 7770.50
20,000.00000 15,541.00
50,000.00000 38,852.50
100,000.00000 77,705.00
200,000.00000 155,410.25
500,000.00000 388,525.50
1,000,000.00000 777,051.25
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
DKK BTB
coinmill.com
5.00 6.43458
10.00 12.86916
20.00 25.73833
50.00 64.34582
100.00 128.69165
200.00 257.38329
500.00 643.45823
1000.00 1286.91646
2000.00 2573.83292
5000.00 6434.58231
10,000.00 12,869.16462
20,000.00 25,738.32923
50,000.00 64,345.82308
100,000.00 128,691.64616
200,000.00 257,383.29232
500,000.00 643,458.23079
1,000,000.00 1,286,916.46158
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ