Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


BTB EUR
coinmill.com
5000.00000 1.10
10,000.00000 2.20
20,000.00000 4.40
50,000.00000 10.99
100,000.00000 21.99
200,000.00000 43.97
500,000.00000 109.93
1,000,000.00000 219.85
2,000,000.00000 439.71
5,000,000.00000 1099.26
10,000,000.00000 2198.53
20,000,000.00000 4397.06
50,000,000.00000 10,992.64
100,000,000.00000 21,985.29
200,000,000.00000 43,970.58
500,000,000.00000 109,926.45
1,000,000,000.00000 219,852.89
BTB tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
EUR BTB
coinmill.com
0.50 2274.24800
1.00 4548.49600
2.00 9096.99199
5.00 22,742.47998
10.00 45,484.95996
20.00 90,969.91992
50.00 227,424.79979
100.00 454,849.59958
200.00 909,699.19916
500.00 2,274,247.99791
1000.00 4,548,495.99581
2000.00 9,096,991.99163
5000.00 22,742,479.97907
10,000.00 45,484,959.95813
20,000.00 90,969,919.91627
50,000.00 227,424,799.79067
100,000.00 454,849,599.58135
EUR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ