Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BTB INR
coinmill.com
5.00000 52.3
10.00000 104.5
20.00000 209.1
50.00000 522.7
100.00000 1045.4
200.00000 2090.8
500.00000 5227.1
1000.00000 10,454.2
2000.00000 20,908.5
5000.00000 52,271.2
10,000.00000 104,542.4
20,000.00000 209,084.8
50,000.00000 522,712.1
100,000.00000 1,045,424.2
200,000.00000 2,090,848.3
500,000.00000 5,227,120.8
1,000,000.00000 10,454,241.5
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
INR BTB
coinmill.com
50.0 4.78275
100.0 9.56550
200.0 19.13099
500.0 47.82748
1000.0 95.65495
2000.0 191.30991
5000.0 478.27477
10,000.0 956.54955
20,000.0 1913.09909
50,000.0 4782.74774
100,000.0 9565.49547
200,000.0 19,130.99094
500,000.0 47,827.47735
1,000,000.0 95,654.95470
2,000,000.0 191,309.90941
5,000,000.0 478,274.77352
10,000,000.0 956,549.54704
INR tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ