Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

BitBar (BTB) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


BTB ZWR
coinmill.com
5.00000 5,778,528,146,244,995.00
10.00000 11,557,056,292,489,990.00
20.00000 23,114,112,584,979,980.00
50.00000 57,785,281,462,449,952.00
100.00000 92,233,720,368,547,760.00
200.00000 92,233,720,368,547,760.00
500.00000 92,233,720,368,547,760.00
1000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2000.00000 92,233,720,368,547,760.00
5000.00000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
ZWR BTB
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 4.32636
10,000,000,000,000,000.00 8.65272
20,000,000,000,000,000.00 17.30544
50,000,000,000,000,000.00 43.26361
92,233,720,368,547,760.00 86.52722
92,233,720,368,547,760.00 173.05445
92,233,720,368,547,760.00 432.63612
92,233,720,368,547,760.00 865.27224
92,233,720,368,547,760.00 1730.54448
92,233,720,368,547,760.00 4326.36121
92,233,720,368,547,760.00 8652.72241
92,233,720,368,547,760.00 17,305.44482
92,233,720,368,547,760.00 43,263.61206
92,233,720,368,547,760.00 86,527.22412
92,233,720,368,547,760.00 173,054.44824
92,233,720,368,547,760.00 432,636.12061
92,233,720,368,547,760.00 865,272.24121
ZWR tỷ lệ
2 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ