Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

BitBar (BTB) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitBar và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc BitBars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitBar là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


BTB ZWR
coinmill.com
5.00000 5,784,387,730,661,269.00
10.00000 11,568,775,461,322,538.00
20.00000 23,137,550,922,645,076.00
50.00000 57,843,877,306,612,672.00
100.00000 92,233,720,368,547,760.00
200.00000 92,233,720,368,547,760.00
500.00000 92,233,720,368,547,760.00
1000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2000.00000 92,233,720,368,547,760.00
5000.00000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
ZWR BTB
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 4.32198
10,000,000,000,000,000.00 8.64396
20,000,000,000,000,000.00 17.28791
50,000,000,000,000,000.00 43.21979
92,233,720,368,547,760.00 86.43957
92,233,720,368,547,760.00 172.87914
92,233,720,368,547,760.00 432.19786
92,233,720,368,547,760.00 864.39572
92,233,720,368,547,760.00 1728.79144
92,233,720,368,547,760.00 4321.97860
92,233,720,368,547,760.00 8643.95720
92,233,720,368,547,760.00 17,287.91441
92,233,720,368,547,760.00 43,219.78602
92,233,720,368,547,760.00 86,439.57205
92,233,720,368,547,760.00 172,879.14410
92,233,720,368,547,760.00 432,197.86024
92,233,720,368,547,760.00 864,395.72048
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ