Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTC có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BTC EGP
coinmill.com
0.00001 21.25
0.00002 42.25
0.00005 106.00
0.00010 211.75
0.00020 423.50
0.00050 1058.75
0.00100 2117.50
0.00200 4235.00
0.00500 10,587.75
0.01000 21,175.50
0.02000 42,351.00
0.05000 105,877.25
0.10000 211,754.50
0.20000 423,509.00
0.50000 1,058,772.50
1.00000 2,117,545.00
2.00000 4,235,089.75
BTC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
EGP BTC
coinmill.com
20.00 0.00001
50.00 0.00002
100.00 0.00005
200.00 0.00009
500.00 0.00024
1000.00 0.00047
2000.00 0.00094
5000.00 0.00236
10,000.00 0.00472
20,000.00 0.00944
50,000.00 0.02361
100,000.00 0.04722
200,000.00 0.09445
500,000.00 0.23612
1,000,000.00 0.47224
2,000,000.00 0.94449
5,000,000.00 2.36122
EGP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ