Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Bitcoin (BTC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BTC ITL
coinmill.com
50,000.00000 1090
100,000.00000 2180
200,000.00000 4360
500,000.00000 10,900
1,000,000.00000 21,800
2,000,000.00000 43,599
5,000,000.00000 108,998
10,000,000.00000 217,996
20,000,000.00000 435,993
50,000,000.00000 1,089,982
100,000,000.00000 2,179,965
200,000,000.00000 4,359,929
500,000,000.00000 10,899,823
1,000,000,000.00000 21,799,646
2,000,000,000.00000 43,599,291
5,000,000,000.00000 108,998,229
10,000,000,000.00000 217,996,457
BTC tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
ITL BTC
coinmill.com
1000 45,872.30509
2000 91,744.61018
5000 229,361.52544
10,000 458,723.05089
20,000 917,446.10177
50,000 2,293,615.25443
100,000 4,587,230.50887
200,000 9,174,461.01773
500,000 22,936,152.54433
1,000,000 45,872,305.08867
2,000,000 91,744,610.17733
5,000,000 229,361,525.44333
10,000,000 458,723,050.88665
20,000,000 917,446,101.77331
50,000,000 2,293,615,254.43327
100,000,000 4,587,230,508.86653
200,000,000 9,174,461,017.73307
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ