Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BTC KHR
coinmill.com
50,000.00000 2400
100,000.00000 4800
200,000.00000 9700
500,000.00000 24,200
1,000,000.00000 48,300
2,000,000.00000 96,700
5,000,000.00000 241,700
10,000,000.00000 483,500
20,000,000.00000 967,000
50,000,000.00000 2,417,400
100,000,000.00000 4,834,800
200,000,000.00000 9,669,600
500,000,000.00000 24,174,000
1,000,000,000.00000 48,348,100
2,000,000,000.00000 96,696,100
5,000,000,000.00000 241,740,300
10,000,000,000.00000 483,480,700
BTC tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
KHR BTC
coinmill.com
5000 103,416.75237
10,000 206,833.50474
20,000 413,667.00948
50,000 1,034,167.52371
100,000 2,068,335.04742
200,000 4,136,670.09485
500,000 10,341,675.23712
1,000,000 20,683,350.47423
2,000,000 41,366,700.94846
5,000,000 103,416,752.37116
10,000,000 206,833,504.74232
20,000,000 413,667,009.48463
50,000,000 1,034,167,523.71158
100,000,000 2,068,335,047.42315
200,000,000 4,136,670,094.84630
500,000,000 10,341,675,237.11576
1,000,000,000 20,683,350,474.23152
KHR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ