The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Bitcoin (BTC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


BTC LVL
coinmill.com
0.00001 0.48
0.00002 0.97
0.00005 2.42
0.00010 4.84
0.00020 9.67
0.00050 24.18
0.00100 48.35
0.00200 96.70
0.00500 241.76
0.01000 483.51
0.02000 967.03
0.05000 2417.57
0.10000 4835.14
0.20000 9670.27
0.50000 24,175.68
1.00000 48,351.36
2.00000 96,702.72
BTC tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LVL BTC
coinmill.com
0.50 0.00001
1.00 0.00002
2.00 0.00004
5.00 0.00010
10.00 0.00021
20.00 0.00041
50.00 0.00103
100.00 0.00207
200.00 0.00414
500.00 0.01034
1000.00 0.02068
2000.00 0.04136
5000.00 0.10341
10,000.00 0.20682
20,000.00 0.41364
50,000.00 1.03410
100,000.00 2.06819
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ