Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Bitcoin (BTC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 5 chữ số có nghĩa.


BTC MGF
coinmill.com
50,000.00000 0
100,000.00000 0
200,000.00000 0
500,000.00000 0
1,000,000.00000 0
2,000,000.00000 0
5,000,000.00000 0
10,000,000.00000 0
20,000,000.00000 0
50,000,000.00000 0
100,000,000.00000 0
200,000,000.00000 0
500,000,000.00000 0
1,000,000,000.00000 0
2,000,000,000.00000 50
5,000,000,000.00000 100
10,000,000,000.00000 200
BTC tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
MGF BTC
coinmill.com
0 54,675.39177
0 109,350.78354
0 273,376.95884
0 546,753.91769
0 1,093,507.83537
0 2,733,769.58843
0 5,467,539.17686
0 10,935,078.35371
0 27,337,695.88428
0 54,675,391.76856
0 109,350,783.53711
0 273,376,958.84278
0 546,753,917.68555
0 1,093,507,835.37110
50 2,733,769,588.42776
100 5,467,539,176.85552
200 10,935,078,353.71104
MGF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ