Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BTC TZS
coinmill.com
0.00005 1252.05
0.00010 2504.10
0.00020 5008.20
0.00050 12,520.45
0.00100 25,040.90
0.00200 50,081.85
0.00500 125,204.60
0.01000 250,409.20
0.02000 500,818.35
0.05000 1,252,045.90
0.10000 2,504,091.75
0.20000 5,008,183.55
0.50000 12,520,458.80
1.00000 25,040,917.65
2.00000 50,081,835.30
5.00000 125,204,588.20
10.00000 250,409,176.40
BTC tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
TZS BTC
coinmill.com
2000.00 0.00008
5000.00 0.00020
10,000.00 0.00040
20,000.00 0.00080
50,000.00 0.00200
100,000.00 0.00399
200,000.00 0.00799
500,000.00 0.01997
1,000,000.00 0.03993
2,000,000.00 0.07987
5,000,000.00 0.19967
10,000,000.00 0.39935
20,000,000.00 0.79869
50,000,000.00 1.99673
100,000,000.00 3.99346
200,000,000.00 7.98693
500,000,000.00 19.96732
TZS tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ