Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTC có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BTC XEM
coinmill.com
0.00001 18.601
0.00002 37.201
0.00005 93.003
0.00010 186.006
0.00020 372.012
0.00050 930.031
0.00100 1860.061
0.00200 3720.123
0.00500 9300.307
0.01000 18,600.615
0.02000 37,201.229
0.05000 93,003.074
0.10000 186,006.147
0.20000 372,012.295
0.50000 930,030.737
1.00000 1,860,061.475
2.00000 3,720,122.950
BTC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XEM BTC
coinmill.com
20.000 0.00001
50.000 0.00003
100.000 0.00005
200.000 0.00011
500.000 0.00027
1000.000 0.00054
2000.000 0.00108
5000.000 0.00269
10,000.000 0.00538
20,000.000 0.01075
50,000.000 0.02688
100,000.000 0.05376
200,000.000 0.10752
500,000.000 0.26881
1,000,000.000 0.53762
2,000,000.000 1.07523
5,000,000.000 2.68808
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ