Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Gold và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Gold. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Bitcoin Gold để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Gold là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BTG có thể được viết BTG. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Gold cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BTG INR
coinmill.com
0.020000 69.9
0.050000 174.7
0.100000 349.4
0.200000 698.7
0.500000 1746.8
1.000000 3493.6
2.000000 6987.3
5.000000 17,468.1
10.000000 34,936.3
20.000000 69,872.6
50.000000 174,681.4
100.000000 349,362.8
200.000000 698,725.6
500.000000 1,746,814.0
1000.000000 3,493,627.9
2000.000000 6,987,255.9
5000.000000 17,468,139.7
BTG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
INR BTG
coinmill.com
50.0 0.014312
100.0 0.028624
200.0 0.057247
500.0 0.143118
1000.0 0.286235
2000.0 0.572471
5000.0 1.431177
10,000.0 2.862354
20,000.0 5.724708
50,000.0 14.311770
100,000.0 28.623540
200,000.0 57.247081
500,000.0 143.117702
1,000,000.0 286.235403
2,000,000.0 572.470806
5,000,000.0 1431.177015
10,000,000.0 2862.354031
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ