Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BTN BYR
coinmill.com
50.00 1549
100.00 3098
200.00 6195
500.00 15,488
1000.00 30,977
2000.00 61,954
5000.00 154,884
10,000.00 309,769
20,000.00 619,537
50,000.00 1,548,844
100,000.00 3,097,687
200,000.00 6,195,375
500,000.00 15,488,437
1,000,000.00 30,976,874
2,000,000.00 61,953,748
5,000,000.00 154,884,370
10,000,000.00 309,768,740
BTN tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
BYR BTN
coinmill.com
2000 64.60
5000 161.40
10,000 322.80
20,000 645.60
50,000 1614.20
100,000 3228.20
200,000 6456.40
500,000 16,141.00
1,000,000 32,282.20
2,000,000 64,564.20
5,000,000 161,410.80
10,000,000 322,821.40
20,000,000 645,643.00
50,000,000 1,614,107.40
100,000,000 3,228,214.60
200,000,000 6,456,429.40
500,000,000 16,141,073.40
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ