Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BTN CUC
coinmill.com
50.00 0.67
100.00 1.33
200.00 2.66
500.00 6.66
1000.00 13.31
2000.00 26.62
5000.00 66.55
10,000.00 133.11
20,000.00 266.21
50,000.00 665.53
100,000.00 1331.06
200,000.00 2662.13
500,000.00 6655.32
1,000,000.00 13,310.64
2,000,000.00 26,621.29
5,000,000.00 66,553.21
10,000,000.00 133,106.43
BTN tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
CUC BTN
coinmill.com
0.50 37.60
1.00 75.20
2.00 150.20
5.00 375.60
10.00 751.20
20.00 1502.60
50.00 3756.40
100.00 7512.80
200.00 15,025.60
500.00 37,564.00
1000.00 75,127.80
2000.00 150,255.80
5000.00 375,639.20
10,000.00 751,278.60
20,000.00 1,502,557.00
50,000.00 3,756,392.60
100,000.00 7,512,785.20
CUC tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ