Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Tây Ban Nha Peseta được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Ban Nha Peseta trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Ban Nha pesetas hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa.


BTN ESP
coinmill.com
50.00 87
100.00 174
200.00 349
500.00 872
1000.00 1744
2000.00 3489
5000.00 8722
10,000.00 17,445
20,000.00 34,890
50,000.00 87,224
100,000.00 174,449
200,000.00 348,898
500,000.00 872,245
1,000,000.00 1,744,489
2,000,000.00 3,488,979
5,000,000.00 8,722,447
10,000,000.00 17,444,894
BTN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ESP BTN
coinmill.com
100 57.40
200 114.60
500 286.60
1000 573.20
2000 1146.40
5000 2866.20
10,000 5732.40
20,000 11,464.60
50,000 28,661.60
100,000 57,323.40
200,000 114,646.80
500,000 286,616.80
1,000,000 573,233.60
2,000,000 1,146,467.20
5,000,000 2,866,168.20
10,000,000 5,732,336.40
20,000,000 11,464,672.80
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ