Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BTN GBX
coinmill.com
50.00 39
100.00 79
200.00 157
500.00 393
1000.00 786
2000.00 1572
5000.00 3929
10,000.00 7859
20,000.00 15,718
50,000.00 39,294
100,000.00 78,589
200,000.00 157,177
500,000.00 392,943
1,000,000.00 785,886
2,000,000.00 1,571,771
5,000,000.00 3,929,428
10,000,000.00 7,858,856
BTN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
GBX BTN
coinmill.com
50 63.60
100 127.20
200 254.40
500 636.20
1000 1272.40
2000 2544.80
5000 6362.20
10,000 12,724.40
20,000 25,449.00
50,000 63,622.40
100,000 127,245.00
200,000 254,490.00
500,000 636,224.80
1,000,000 1,272,449.80
2,000,000 2,544,899.60
5,000,000 6,362,248.80
10,000,000 12,724,497.80
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ