Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


BTN IQD
coinmill.com
50.00 1000
100.00 1500
200.00 3000
500.00 8000
1000.00 16,000
2000.00 32,000
5000.00 80,500
10,000.00 160,500
20,000.00 321,000
50,000.00 803,000
100,000.00 1,606,000
200,000.00 3,211,500
500,000.00 8,029,000
1,000,000.00 16,058,000
2,000,000.00 32,115,500
5,000,000.00 80,289,500
10,000,000.00 160,578,500
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IQD BTN
coinmill.com
1000 62.20
2000 124.60
5000 311.40
10,000 622.80
20,000 1245.40
50,000 3113.80
100,000 6227.40
200,000 12,455.00
500,000 31,137.40
1,000,000 62,274.80
2,000,000 124,549.60
5,000,000 311,374.20
10,000,000 622,748.40
20,000,000 1,245,496.60
50,000,000 3,113,741.60
100,000,000 6,227,483.20
200,000,000 12,454,966.60
IQD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ