Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BTN IRR
coinmill.com
50.00 996,410
100.00 1,992,820
200.00 3,985,640
500.00 9,964,105
1000.00 19,928,205
2000.00 39,856,410
5000.00 99,641,025
10,000.00 199,282,050
20,000.00 398,564,105
50,000.00 996,410,255
100,000.00 1,992,820,515
200,000.00 3,985,641,025
500,000.00 9,964,102,565
1,000,000.00 19,928,205,130
2,000,000.00 39,856,410,255
5,000,000.00 99,641,025,640
10,000,000.00 199,282,051,280
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BTN
coinmill.com
1,000,000 50.20
2,000,000 100.40
5,000,000 251.00
10,000,000 501.80
20,000,000 1003.60
50,000,000 2509.00
100,000,000 5018.00
200,000,000 10,036.00
500,000,000 25,090.00
1,000,000,000 50,180.20
2,000,000,000 100,360.20
5,000,000,000 250,900.60
10,000,000,000 501,801.40
20,000,000,000 1,003,602.60
50,000,000,000 2,509,006.60
100,000,000,000 5,018,013.40
200,000,000,000 10,036,026.80
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ