Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BTN IRR
coinmill.com
50.00 720,470
100.00 1,440,945
200.00 2,881,885
500.00 7,204,715
1000.00 14,409,435
2000.00 28,818,870
5000.00 72,047,170
10,000.00 144,094,340
20,000.00 288,188,680
50,000.00 720,471,700
100,000.00 1,440,943,395
200,000.00 2,881,886,790
500,000.00 7,204,716,980
1,000,000.00 14,409,433,960
2,000,000.00 28,818,867,925
5,000,000.00 72,047,169,810
10,000,000.00 144,094,339,625
BTN tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
IRR BTN
coinmill.com
1,000,000 69.40
2,000,000 138.80
5,000,000 347.00
10,000,000 694.00
20,000,000 1388.00
50,000,000 3470.00
100,000,000 6939.80
200,000,000 13,879.80
500,000,000 34,699.40
1,000,000,000 69,399.00
2,000,000,000 138,798.00
5,000,000,000 346,994.80
10,000,000,000 693,989.80
20,000,000,000 1,387,979.60
50,000,000,000 3,469,949.00
100,000,000,000 6,939,897.80
200,000,000,000 13,879,795.80
IRR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ