Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BTN ISK
coinmill.com
50.00 64
100.00 128
200.00 257
500.00 642
1000.00 1285
2000.00 2569
5000.00 6423
10,000.00 12,846
20,000.00 25,693
50,000.00 64,231
100,000.00 128,463
200,000.00 256,926
500,000.00 642,314
1,000,000.00 1,284,628
2,000,000.00 2,569,256
5,000,000.00 6,423,140
10,000,000.00 12,846,281
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
ISK BTN
coinmill.com
100 77.80
200 155.60
500 389.20
1000 778.40
2000 1556.80
5000 3892.20
10,000 7784.40
20,000 15,568.80
50,000 38,921.80
100,000 77,843.60
200,000 155,687.00
500,000 389,217.80
1,000,000 778,435.40
2,000,000 1,556,870.80
5,000,000 3,892,177.00
10,000,000 7,784,354.00
20,000,000 15,568,708.20
ISK tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ