Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BTN ITL
coinmill.com
50.00 1021
100.00 2042
200.00 4084
500.00 10,210
1000.00 20,420
2000.00 40,840
5000.00 102,100
10,000.00 204,200
20,000.00 408,401
50,000.00 1,021,002
100,000.00 2,042,005
200,000.00 4,084,009
500,000.00 10,210,023
1,000,000.00 20,420,046
2,000,000.00 40,840,092
5,000,000.00 102,100,230
10,000,000.00 204,200,460
BTN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL BTN
coinmill.com
1000 49.00
2000 98.00
5000 244.80
10,000 489.80
20,000 979.40
50,000 2448.60
100,000 4897.20
200,000 9794.20
500,000 24,485.80
1,000,000 48,971.40
2,000,000 97,943.00
5,000,000 244,857.40
10,000,000 489,714.80
20,000,000 979,429.80
50,000,000 2,448,574.40
100,000,000 4,897,148.60
200,000,000 9,794,297.20
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ