Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BTN ITL
coinmill.com
50.00 1057
100.00 2113
200.00 4227
500.00 10,567
1000.00 21,134
2000.00 42,269
5000.00 105,672
10,000.00 211,345
20,000.00 422,689
50,000.00 1,056,724
100,000.00 2,113,447
200,000.00 4,226,894
500,000.00 10,567,236
1,000,000.00 21,134,471
2,000,000.00 42,268,943
5,000,000.00 105,672,356
10,000,000.00 211,344,713
BTN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL BTN
coinmill.com
1000 47.40
2000 94.60
5000 236.60
10,000 473.20
20,000 946.40
50,000 2365.80
100,000 4731.60
200,000 9463.20
500,000 23,658.00
1,000,000 47,316.00
2,000,000 94,632.20
5,000,000 236,580.40
10,000,000 473,160.60
20,000,000 946,321.20
50,000,000 2,365,803.20
100,000,000 4,731,606.40
200,000,000 9,463,212.80
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ