Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BTN JPY
coinmill.com
50.00 76
100.00 152
200.00 303
500.00 758
1000.00 1516
2000.00 3032
5000.00 7581
10,000.00 15,162
20,000.00 30,323
50,000.00 75,808
100,000.00 151,615
200,000.00 303,231
500,000.00 758,077
1,000,000.00 1,516,154
2,000,000.00 3,032,308
5,000,000.00 7,580,769
10,000,000.00 15,161,539
BTN tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
JPY BTN
coinmill.com
100 66.00
200 132.00
500 329.80
1000 659.60
2000 1319.20
5000 3297.80
10,000 6595.60
20,000 13,191.20
50,000 32,978.20
100,000 65,956.40
200,000 131,912.80
500,000 329,781.80
1,000,000 659,563.60
2,000,000 1,319,127.40
5,000,000 3,297,818.40
10,000,000 6,595,636.60
20,000,000 13,191,273.20
JPY tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ