Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BTN KHR
coinmill.com
50.00 2100
100.00 4300
200.00 8600
500.00 21,500
1000.00 42,900
2000.00 85,900
5000.00 214,700
10,000.00 429,400
20,000.00 858,800
50,000.00 2,147,000
100,000.00 4,293,900
200,000.00 8,587,800
500,000.00 21,469,600
1,000,000.00 42,939,200
2,000,000.00 85,878,500
5,000,000.00 214,696,100
10,000,000.00 429,392,300
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
KHR BTN
coinmill.com
5000 116.40
10,000 232.80
20,000 465.80
50,000 1164.40
100,000 2328.80
200,000 4657.80
500,000 11,644.40
1,000,000 23,288.80
2,000,000 46,577.40
5,000,000 116,443.60
10,000,000 232,887.20
20,000,000 465,774.60
50,000,000 1,164,436.40
100,000,000 2,328,872.80
200,000,000 4,657,745.80
500,000,000 11,644,364.40
1,000,000,000 23,288,728.80
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ