Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BTN LKR
coinmill.com
50.00 175
100.00 351
200.00 701
500.00 1753
1000.00 3506
2000.00 7011
5000.00 17,528
10,000.00 35,056
20,000.00 70,113
50,000.00 175,282
100,000.00 350,564
200,000.00 701,128
500,000.00 1,752,819
1,000,000.00 3,505,638
2,000,000.00 7,011,276
5,000,000.00 17,528,191
10,000,000.00 35,056,382
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
LKR BTN
coinmill.com
200 57.00
500 142.60
1000 285.20
2000 570.60
5000 1426.20
10,000 2852.60
20,000 5705.00
50,000 14,262.80
100,000 28,525.40
200,000 57,051.00
500,000 142,627.40
1,000,000 285,254.80
2,000,000 570,509.60
5,000,000 1,426,273.80
10,000,000 2,852,547.60
20,000,000 5,705,095.20
50,000,000 14,262,738.00
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ