Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BTN LKR
coinmill.com
50.00 173
100.00 345
200.00 690
500.00 1725
1000.00 3451
2000.00 6902
5000.00 17,255
10,000.00 34,510
20,000.00 69,019
50,000.00 172,549
100,000.00 345,097
200,000.00 690,194
500,000.00 1,725,486
1,000,000.00 3,450,972
2,000,000.00 6,901,943
5,000,000.00 17,254,858
10,000,000.00 34,509,715
BTN tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
LKR BTN
coinmill.com
200 58.00
500 144.80
1000 289.80
2000 579.60
5000 1448.80
10,000 2897.80
20,000 5795.40
50,000 14,488.60
100,000 28,977.40
200,000 57,954.60
500,000 144,886.80
1,000,000 289,773.40
2,000,000 579,547.00
5,000,000 1,448,867.40
10,000,000 2,897,734.80
20,000,000 5,795,469.40
50,000,000 14,488,673.60
LKR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ