Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


BTN LSK
coinmill.com
50.00 2.83428
100.00 5.66855
200.00 11.33710
500.00 28.34275
1000.00 56.68550
2000.00 113.37101
5000.00 283.42751
10,000.00 566.85503
20,000.00 1133.71006
50,000.00 2834.27514
100,000.00 5668.55028
200,000.00 11,337.10056
500,000.00 28,342.75140
1,000,000.00 56,685.50281
2,000,000.00 113,371.00562
5,000,000.00 283,427.51405
10,000,000.00 566,855.02810
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
LSK BTN
coinmill.com
5.00000 88.20
10.00000 176.40
20.00000 352.80
50.00000 882.00
100.00000 1764.20
200.00000 3528.20
500.00000 8820.60
1000.00000 17,641.20
2000.00000 35,282.40
5000.00000 88,206.00
10,000.00000 176,412.00
20,000.00000 352,823.80
50,000.00000 882,059.80
100,000.00000 1,764,119.40
200,000.00000 3,528,239.00
500,000.00000 8,820,597.40
1,000,000.00000 17,641,194.80
LSK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ