Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 14 chữ số có nghĩa.


BTN LSK
coinmill.com
50.00 0.18584
100.00 0.37169
200.00 0.74338
500.00 1.85844
1000.00 3.71688
2000.00 7.43377
5000.00 18.58442
10,000.00 37.16884
20,000.00 74.33767
50,000.00 185.84418
100,000.00 371.68837
200,000.00 743.37673
500,000.00 1858.44183
1,000,000.00 3716.88366
2,000,000.00 7433.76732
5,000,000.00 18,584.41830
10,000,000.00 37,168.83660
BTN tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
LSK BTN
coinmill.com
0.20000 53.80
0.50000 134.60
1.00000 269.00
2.00000 538.00
5.00000 1345.20
10.00000 2690.40
20.00000 5380.80
50.00000 13,452.20
100.00000 26,904.20
200.00000 53,808.60
500.00000 134,521.20
1000.00000 269,042.60
2000.00000 538,085.20
5000.00000 1,345,213.00
10,000.00000 2,690,425.80
20,000.00000 5,380,851.80
50,000.00000 13,452,129.40
LSK tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ