Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


BTN LYD
coinmill.com
50.00 3.391
100.00 6.782
200.00 13.564
500.00 33.909
1000.00 67.818
2000.00 135.637
5000.00 339.092
10,000.00 678.185
20,000.00 1356.370
50,000.00 3390.925
100,000.00 6781.850
200,000.00 13,563.700
500,000.00 33,909.250
1,000,000.00 67,818.499
2,000,000.00 135,636.998
5,000,000.00 339,092.496
10,000,000.00 678,184.991
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
LYD BTN
coinmill.com
5.000 73.80
10.000 147.40
20.000 295.00
50.000 737.20
100.000 1474.60
200.000 2949.00
500.000 7372.60
1000.000 14,745.20
2000.000 29,490.40
5000.000 73,726.20
10,000.000 147,452.40
20,000.000 294,904.80
50,000.000 737,262.00
100,000.000 1,474,524.00
200,000.000 2,949,047.80
500,000.000 7,372,619.60
1,000,000.000 14,745,239.40
LYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ