Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BTN MNT
coinmill.com
50.00 1876
100.00 3753
200.00 7506
500.00 18,764
1000.00 37,528
2000.00 75,057
5000.00 187,641
10,000.00 375,283
20,000.00 750,565
50,000.00 1,876,413
100,000.00 3,752,826
200,000.00 7,505,651
500,000.00 18,764,128
1,000,000.00 37,528,256
2,000,000.00 75,056,511
5,000,000.00 187,641,278
10,000,000.00 375,282,555
BTN tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
MNT BTN
coinmill.com
2000 53.20
5000 133.20
10,000 266.40
20,000 533.00
50,000 1332.40
100,000 2664.60
200,000 5329.40
500,000 13,323.20
1,000,000 26,646.60
2,000,000 53,293.20
5,000,000 133,233.00
10,000,000 266,465.80
20,000,000 532,931.80
50,000,000 1,332,329.40
100,000,000 2,664,658.80
200,000,000 5,329,317.80
500,000,000 13,323,294.40
MNT tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ