Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BTN MNT
coinmill.com
50.00 1899
100.00 3799
200.00 7597
500.00 18,993
1000.00 37,986
2000.00 75,973
5000.00 189,932
10,000.00 379,863
20,000.00 759,726
50,000.00 1,899,316
100,000.00 3,798,631
200,000.00 7,597,263
500,000.00 18,993,157
1,000,000.00 37,986,315
2,000,000.00 75,972,630
5,000,000.00 189,931,574
10,000,000.00 379,863,148
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MNT BTN
coinmill.com
2000 52.60
5000 131.60
10,000 263.20
20,000 526.60
50,000 1316.20
100,000 2632.60
200,000 5265.00
500,000 13,162.60
1,000,000 26,325.20
2,000,000 52,650.60
5,000,000 131,626.40
10,000,000 263,252.80
20,000,000 526,505.40
50,000,000 1,316,263.60
100,000,000 2,632,527.00
200,000,000 5,265,054.00
500,000,000 13,162,635.20
MNT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ