Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


BTN RUR
coinmill.com
50.00 43,740
100.00 87,480
200.00 174,950
500.00 437,380
1000.00 874,750
2000.00 1,749,510
5000.00 4,373,770
10,000.00 8,747,540
20,000.00 17,495,070
50,000.00 43,737,680
100,000.00 87,475,350
200,000.00 174,950,700
500,000.00 437,376,750
1,000,000.00 874,753,510
2,000,000.00 1,749,507,010
5,000,000.00 4,373,767,540
10,000,000.00 8,747,535,070
BTN tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RUR BTN
coinmill.com
50,000 57.20
100,000 114.40
200,000 228.60
500,000 571.60
1,000,000 1143.20
2,000,000 2286.40
5,000,000 5715.80
10,000,000 11,431.80
20,000,000 22,863.60
50,000,000 57,159.00
100,000,000 114,318.00
200,000,000 228,635.80
500,000,000 571,589.60
1,000,000,000 1,143,179.20
2,000,000,000 2,286,358.40
5,000,000,000 5,715,896.00
10,000,000,000 11,431,791.80
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ