Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Ngultrum Bhutan (BTN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


BTN TMM
coinmill.com
0.00 1361
0.00 2722
0.00 6806
0.20 13,612
0.20 27,224
0.60 68,060
1.00 136,119
2.00 272,239
5.00 680,597
10.00 1,361,193
20.00 2,722,387
50.00 6,805,967
100.00 13,611,934
200.00 27,223,869
500.00 68,059,672
1000.00 136,119,345
2000.00 272,238,690
BTN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM BTN
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.20
50,000 0.40
100,000 0.80
200,000 1.40
500,000 3.60
1,000,000 7.40
2,000,000 14.60
5,000,000 36.80
10,000,000 73.40
20,000,000 147.00
50,000,000 367.40
100,000,000 734.60
200,000,000 1469.20
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ