Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


BTN TOP
coinmill.com
50.00 1.70
100.00 3.40
200.00 6.81
500.00 17.02
1000.00 34.04
2000.00 68.08
5000.00 170.20
10,000.00 340.41
20,000.00 680.82
50,000.00 1702.05
100,000.00 3404.09
200,000.00 6808.18
500,000.00 17,020.46
1,000,000.00 34,040.91
2,000,000.00 68,081.83
5,000,000.00 170,204.57
10,000,000.00 340,409.13
BTN tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
TOP BTN
coinmill.com
2.00 58.80
5.00 146.80
10.00 293.80
20.00 587.60
50.00 1468.80
100.00 2937.60
200.00 5875.20
500.00 14,688.20
1000.00 29,376.40
2000.00 58,752.80
5000.00 146,882.00
10,000.00 293,764.20
20,000.00 587,528.40
50,000.00 1,468,820.80
100,000.00 2,937,641.60
200,000.00 5,875,283.00
500,000.00 14,688,207.60
TOP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ