Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


BTN VEN
coinmill.com
50.00 0.4061
100.00 0.8122
200.00 1.6243
500.00 4.0608
1000.00 8.1215
2000.00 16.2430
5000.00 40.6076
10,000.00 81.2152
20,000.00 162.4305
50,000.00 406.0761
100,000.00 812.1523
200,000.00 1624.3045
500,000.00 4060.7613
1,000,000.00 8121.5226
2,000,000.00 16,243.0453
5,000,000.00 40,607.6132
10,000,000.00 81,215.2264
BTN tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
VEN BTN
coinmill.com
0.5000 61.60
1.0000 123.20
2.0000 246.20
5.0000 615.60
10.0000 1231.20
20.0000 2462.60
50.0000 6156.40
100.0000 12,313.00
200.0000 24,626.00
500.0000 61,564.80
1000.0000 123,129.60
2000.0000 246,259.20
5000.0000 615,648.20
10,000.0000 1,231,296.20
20,000.0000 2,462,592.40
50,000.0000 6,156,481.00
100,000.0000 12,312,962.00
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ