Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BTN XEM
coinmill.com
50.00 16.268
100.00 32.535
200.00 65.070
500.00 162.676
1000.00 325.352
2000.00 650.703
5000.00 1626.758
10,000.00 3253.516
20,000.00 6507.032
50,000.00 16,267.581
100,000.00 32,535.161
200,000.00 65,070.322
500,000.00 162,675.806
1,000,000.00 325,351.612
2,000,000.00 650,703.224
5,000,000.00 1,626,758.061
10,000,000.00 3,253,516.122
BTN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XEM BTN
coinmill.com
20.000 61.40
50.000 153.60
100.000 307.40
200.000 614.80
500.000 1536.80
1000.000 3073.60
2000.000 6147.20
5000.000 15,368.00
10,000.000 30,736.00
20,000.000 61,472.00
50,000.000 153,679.80
100,000.000 307,359.80
200,000.000 614,719.60
500,000.000 1,536,799.00
1,000,000.000 3,073,597.80
2,000,000.000 6,147,195.60
5,000,000.000 15,367,989.00
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ