Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


BTN XEM
coinmill.com
50.00 10.690
100.00 21.379
200.00 42.759
500.00 106.897
1000.00 213.794
2000.00 427.588
5000.00 1068.969
10,000.00 2137.938
20,000.00 4275.875
50,000.00 10,689.688
100,000.00 21,379.377
200,000.00 42,758.753
500,000.00 106,896.883
1,000,000.00 213,793.766
2,000,000.00 427,587.533
5,000,000.00 1,068,968.832
10,000,000.00 2,137,937.663
BTN tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
XEM BTN
coinmill.com
10.000 46.80
20.000 93.60
50.000 233.80
100.000 467.80
200.000 935.40
500.000 2338.80
1000.000 4677.40
2000.000 9354.80
5000.000 23,387.00
10,000.000 46,774.00
20,000.000 93,548.00
50,000.000 233,870.20
100,000.000 467,740.40
200,000.000 935,481.00
500,000.000 2,338,702.40
1,000,000.000 4,677,404.80
2,000,000.000 9,354,809.80
XEM tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ