Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BTN XPT
coinmill.com
50.00 941.143
100.00 1882.286
200.00 3764.572
500.00 9411.431
1000.00 18,822.862
2000.00 37,645.725
5000.00 94,114.312
10,000.00 188,228.625
20,000.00 376,457.250
50,000.00 941,143.125
100,000.00 1,882,286.249
200,000.00 3,764,572.499
500,000.00 9,411,431.247
1,000,000.00 18,822,862.495
2,000,000.00 37,645,724.990
5,000,000.00 94,114,312.474
10,000,000.00 188,228,624.948
BTN tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
XPT BTN
coinmill.com
1000.000 53.20
2000.000 106.20
5000.000 265.60
10,000.000 531.20
20,000.000 1062.60
50,000.000 2656.40
100,000.000 5312.60
200,000.000 10,625.40
500,000.000 26,563.40
1,000,000.000 53,126.80
2,000,000.000 106,253.80
5,000,000.000 265,634.40
10,000,000.000 531,268.80
20,000,000.000 1,062,537.60
50,000,000.000 2,656,344.20
100,000,000.000 5,312,688.20
200,000,000.000 10,625,376.40
XPT tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ