Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

BitShare (BTS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi BitShare và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitShare. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc BitShares để chuyển đổi loại tiền tệ.

The BitShare là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu BTS có thể được viết BTS. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the BitShare cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


BTS SKK
coinmill.com
50.000 14.0
100.000 28.0
200.000 56.5
500.000 141.0
1000.000 282.0
2000.000 564.0
5000.000 1410.5
10,000.000 2820.5
20,000.000 5641.0
50,000.000 14,102.5
100,000.000 28,205.5
200,000.000 56,411.0
500,000.000 141,027.5
1,000,000.000 282,055.0
2,000,000.000 564,109.5
5,000,000.000 1,410,274.0
10,000,000.000 2,820,548.0
BTS tỷ lệ
26 tháng Mười một 2023
SKK BTS
coinmill.com
20.0 70.908
50.0 177.271
100.0 354.541
200.0 709.082
500.0 1772.705
1000.0 3545.410
2000.0 7090.821
5000.0 17,727.052
10,000.0 35,454.103
20,000.0 70,908.206
50,000.0 177,270.516
100,000.0 354,541.032
200,000.0 709,082.064
500,000.0 1,772,705.160
1,000,000.0 3,545,410.320
2,000,000.0 7,090,820.641
5,000,000.0 17,727,051.602
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ