Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Botswana Pula (BWP) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


BWP BYR
coinmill.com
10.00 1858
20.00 3716
50.00 9291
100.00 18,581
200.00 37,162
500.00 92,906
1000.00 185,812
2000.00 371,624
5000.00 929,061
10,000.00 1,858,122
20,000.00 3,716,244
50,000.00 9,290,609
100,000.00 18,581,218
200,000.00 37,162,436
500,000.00 92,906,090
1,000,000.00 185,812,180
2,000,000.00 371,624,360
BWP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026
BYR BWP
coinmill.com
2000 10.76
5000 26.91
10,000 53.82
20,000 107.64
50,000 269.09
100,000 538.18
200,000 1076.36
500,000 2690.89
1,000,000 5381.78
2,000,000 10,763.56
5,000,000 26,908.89
10,000,000 53,817.79
20,000,000 107,635.57
50,000,000 269,088.93
100,000,000 538,177.85
200,000,000 1,076,355.70
500,000,000 2,690,889.26
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ