Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Botswana Pula (BWP) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BWP BYR
coinmill.com
10.00 2198
20.00 4395
50.00 10,988
100.00 21,975
200.00 43,950
500.00 109,876
1000.00 219,752
2000.00 439,505
5000.00 1,098,762
10,000.00 2,197,524
20,000.00 4,395,048
50,000.00 10,987,620
100,000.00 21,975,239
200,000.00 43,950,478
500,000.00 109,876,196
1,000,000.00 219,752,392
2,000,000.00 439,504,785
BWP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
BYR BWP
coinmill.com
2000 9.10
5000 22.75
10,000 45.51
20,000 91.01
50,000 227.53
100,000 455.06
200,000 910.12
500,000 2275.29
1,000,000 4550.58
2,000,000 9101.15
5,000,000 22,752.88
10,000,000 45,505.76
20,000,000 91,011.52
50,000,000 227,528.81
100,000,000 455,057.62
200,000,000 910,115.23
500,000,000 2,275,288.09
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ