Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Franc Congolais được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Congo Francs hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


BWP CDF
coinmill.com
10.00 1826.58
20.00 3653.15
50.00 9132.88
100.00 18,265.76
200.00 36,531.52
500.00 91,328.80
1000.00 182,657.60
2000.00 365,315.20
5000.00 913,288.01
10,000.00 1,826,576.02
20,000.00 3,653,152.03
50,000.00 9,132,880.08
100,000.00 18,265,760.16
200,000.00 36,531,520.33
500,000.00 91,328,800.81
1,000,000.00 182,657,601.63
2,000,000.00 365,315,203.26
BWP tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
CDF BWP
coinmill.com
1000.00 5.47
2000.00 10.95
5000.00 27.37
10,000.00 54.75
20,000.00 109.49
50,000.00 273.74
100,000.00 547.47
200,000.00 1094.94
500,000.00 2737.36
1,000,000.00 5474.72
2,000,000.00 10,949.45
5,000,000.00 27,373.62
10,000,000.00 54,747.24
20,000,000.00 109,494.48
50,000,000.00 273,736.21
100,000,000.00 547,472.42
200,000,000.00 1,094,944.85
CDF tỷ lệ
16 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ