Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BWP HRK
coinmill.com
10.00 5.85
20.00 11.70
50.00 29.26
100.00 58.52
200.00 117.05
500.00 292.62
1000.00 585.24
2000.00 1170.49
5000.00 2926.22
10,000.00 5852.44
20,000.00 11,704.87
50,000.00 29,262.18
100,000.00 58,524.35
200,000.00 117,048.70
500,000.00 292,621.76
1,000,000.00 585,243.51
2,000,000.00 1,170,487.03
BWP tỷ lệ
13 tháng Tư 2021
HRK BWP
coinmill.com
5.00 8.54
10.00 17.09
20.00 34.17
50.00 85.43
100.00 170.87
200.00 341.74
500.00 854.35
1000.00 1708.69
2000.00 3417.38
5000.00 8543.45
10,000.00 17,086.90
20,000.00 34,173.81
50,000.00 85,434.52
100,000.00 170,869.04
200,000.00 341,738.09
500,000.00 854,345.22
1,000,000.00 1,708,690.44
HRK tỷ lệ
13 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ